Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trà lài" (1)

trà lài
phát
Tiếng Anh Danh từjasmine tea
Từ vựng của tôi
trà lài là đặc sản Thái Nguyê
Jasmine tea is a specialty of Thai Nguyen.

swap_horiz Từ liên quan "trà lài" (3)

hàng trả lại
phát
Tiếng Anh Danh từreturns
Từ vựng của tôi
Chúng tôi xử lý hàng trả lại.
We handle returned goods.
trả lãi và khấu hao
phát
Tiếng Anh Danh từincome before interest payment and before tax
Từ vựng của tôi
kiểm tra lại
Tiếng Anh Động từto re-examine, to re-check
Từ vựng của tôi
Chúng tôi quyết định kiểm tra lại toàn bộ hệ thống để đảm bảo an toàn.
We decided to re-examine the entire system to ensure safety.

format_quote Cụm từ "trà lài" (6)

trà lài là đặc sản Thái Nguyê
Jasmine tea is a specialty of Thai Nguyen.
Chúng tôi xử lý hàng trả lại.
We handle returned goods.
Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
I have double-checked the payment method.
Đề thi đã bị lộ trước ngày kiểm tra nên phải tổ chức kiểm tra lại.
The exam was leaked before the test date, so a re-examination had to be held.
Chúng tôi quyết định kiểm tra lại toàn bộ hệ thống để đảm bảo an toàn.
We decided to re-examine the entire system to ensure safety.
Trường đã sử dụng đề dự phòng để tổ chức kiểm tra lại cho lớp đó.
The school used backup exam questions to re-test that class.